Khuyến mãi
0837 699 000
AIRBLADE BẢN GIỚI HẠN
Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện
Khối lượng bản thân Air Blade 125cc: 111kgAir Blade 150cc: 113kg

 

Dài x Rộng x Cao Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mmAir Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm

 

Khoảng cách trục bánh xe 1.286mm

 

Độ cao yên Air Blade 125cc: 774mmAir Blade 150cc: 775mm

 

Khoảng sáng gầm xe 125mm

 

Dung tích bình xăng 4,4 lít
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực

 

Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

 

Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch

 

Công suất tối đa Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút

 

Dung tích nhớt máy 0,8 lít sau khi thay nhớt 0,9 lít sau khi rã máy

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu Air Blade 125cc: 1,99l/100kmAir Blade 150cc: 2,17l/100km

 

Hộp số Tự động, truyền động bằng đai

 

Moment cực đại Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phútAir Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút
Tỷ số nén Air Blade 125cc: 11,0:1Air Blade 150cc: 10,6:1
Khối lượng bản thân Air Blade 125cc: 111kgAir Blade 150cc: 113kg

 

Dài x Rộng x Cao Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mmAir Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm

 

Khoảng cách trục bánh xe 1.286mm

 

Độ cao yên Air Blade 125cc: 774mmAir Blade 150cc: 775mm

 

Khoảng sáng gầm xe 125mm

 

Dung tích bình xăng 4,4 lít
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực

 

Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

 

Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch

 

Công suất tối đa Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút

 

Dung tích nhớt máy 0,8 lít sau khi thay nhớt 0,9 lít sau khi rã máy

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu Air Blade 125cc: 1,99l/100kmAir Blade 150cc: 2,17l/100km

 

Hộp số Tự động, truyền động bằng đai

 

Moment cực đại Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phútAir Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút
Tỷ số nén Air Blade 125cc: 11,0:1Air Blade 150cc: 10,6:1

Sản phẩm này chưa có phụ kiện đi kèm