Khuyến mãi
0837 699 000
0 VND
SH mode 125cc
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125cc Phiên bản Cá tính (ABS) màu đen bạc
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125cc Phiên bản Thời trang (ABS) màu đỏ đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125cc Phiên bản Thời trang (ABS) màu xanh đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125cc Phiên bản Thời trang (ABS) màu vàng nâu
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125cc Phiên bản Thời trang (ABS) màu trắng nâu
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125CC  Phiên bản Thời trang (CBS) màu đỏ đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125CC Phiên bản Thời trang (CBS) màu vàng đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1
0 VND
SH mode 125CC Phiên bản Thời trang (CBS) màu xanh đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm)
Độ cao yên 765
Khoảng sáng gầm xe 130 (mm)
Dung tích bình xăng 5,6 (lít)
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 (lít)
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 (cm3)
Tỷ số nén 11,5:1