Khuyến mãi
0837 699 000
0 VND
Wave RSX Fi110cc ĐỎ
Xem 360 độ
Khối lượng xe: 102kg (vành đúc), 99kg (vành nan) Khoảng cách trục bánh xe: 1.227mm
Dài x Rộng x Cao: 1.919mm x 709mm x 1.080mm, Làm mát bằng không khí
Độ cao yên: 760mm, Khoảng sáng gầm xe: 135mm,  Dung tích bình xăng: 4 lít
Kích cỡ lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P Sau: 80/90 – 17 M/C 50P,  Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực.
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực,  Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh,
Dung tích xy-lanh: 109,1cm3. Tỉ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 6,56 kW / 7.500 vòng/phút, Mô-men cực đại: 8,77 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt, Hộp số, 4 số tròn,
Đường kính x hành trình pít-tông: 50 mm x 55,6 mm,
0 VND
Wave RSX Fi110cc XÁM ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng xe: 102kg (vành đúc), 99kg (vành nan) Khoảng cách trục bánh xe: 1.227mm
Dài x Rộng x Cao: 1.919mm x 709mm x 1.080mm, Làm mát bằng không khí
Độ cao yên: 760mm, Khoảng sáng gầm xe: 135mm,  Dung tích bình xăng: 4 lít
Kích cỡ lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P Sau: 80/90 – 17 M/C 50P,  Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực.
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực,  Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh,
Dung tích xy-lanh: 109,1cm3. Tỉ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 6,56 kW / 7.500 vòng/phút, Mô-men cực đại: 8,77 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt, Hộp số, 4 số tròn,
Đường kính x hành trình pít-tông: 50 mm x 55,6 mm,
0 VND
Wave RSX Fi110cc XANH ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng xe: 102kg (vành đúc), 99kg (vành nan) Khoảng cách trục bánh xe: 1.227mm
Dài x Rộng x Cao: 1.919mm x 709mm x 1.080mm, Làm mát bằng không khí
Độ cao yên: 760mm, Khoảng sáng gầm xe: 135mm,  Dung tích bình xăng: 4 lít
Kích cỡ lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P Sau: 80/90 – 17 M/C 50P,  Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực.
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực,  Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh,
Dung tích xy-lanh: 109,1cm3. Tỉ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 6,56 kW / 7.500 vòng/phút, Mô-men cực đại: 8,77 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt, Hộp số, 4 số tròn,
Đường kính x hành trình pít-tông: 50 mm x 55,6 mm,
0 VND
Wave RSX Fi110cc đỏ
Xem 360 độ
Khối lượng xe: 102kg (vành đúc), 99kg (vành nan) Khoảng cách trục bánh xe: 1.227mm
Dài x Rộng x Cao: 1.919mm x 709mm x 1.080mm, Làm mát bằng không khí
Độ cao yên: 760mm, Khoảng sáng gầm xe: 135mm,  Dung tích bình xăng: 4 lít
Kích cỡ lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P Sau: 80/90 – 17 M/C 50P,  Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực.
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực,  Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh,
Dung tích xy-lanh: 109,1cm3. Tỉ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 6,56 kW / 7.500 vòng/phút, Mô-men cực đại: 8,77 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt, Hộp số, 4 số tròn,
Đường kính x hành trình pít-tông: 50 mm x 55,6 mm, Khởi động: Điện/ Đạp chân