Khuyến mãi
0837 699 000
0 VND
Winner X Phiên Bản Đặc Biệt
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe

1.278 mm

Độ cao yên

795 mm

Khoảng sáng gầm xe

150 mm

Dung tích bình xăng
4,5 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 90/80-17M/C 46P Sau: 120/70-17M/C 58P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ đơn

Loại động cơ

PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch

Công suất tối đa

11,5kW/9.000 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

1,1 lít khi thay nhớt 1,3 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệu

1,70 lít/100km

Loại truyền động

Côn tay 6 số

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

13,5Nm/6.500 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

149,1 cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

57,3 mm x 57,8 mm

Tỷ số nén

11,3:1

0 VND
Winner X ĐEN XANH
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Winner X Đỏ Đen BẠC
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Winner X ĐEN VÀNG ĐỒNG
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Winner X ĐỎ ĐEN XANH TRẮNG
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
WINNER X BẠC ĐEN ĐỎ
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
WINNER X ĐỎ  ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 123kg, 124 kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/sau Trước: 90/80-17M/C 46P; Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy lanh 149,1cc
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5 kW/9.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 13,5 Nm/6.500 vòng/phút
Hệ thống truyền lực Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
Đồng hồ LCD
Đèn chiếu sáng LED
0 VND
WINNER 150CC ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
WINER 150CC XANH ĐEN BẠC
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân Phiên bản phanh thường: 123kg Phiên bản phanh ABS: 124kg
Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm
Độ cao yên 795 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P
Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149,1 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 mm x 57,8 mm
Tỷ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,1 lít khi thay nhớt
1,3 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện