Khuyến mãi
0837 699 000
Wave RSX Fi110cc ĐỎ ĐEN
Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện
Khối lượng bản thân 99kg (vành đúc và vành nan hoa phanh đĩa)
98kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ)
Dài x Rộng x Cao 1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.227mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 135mm
Dung tích bình xăng 4 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 70/90 – 17 M/C 38P
Sau: 80/90 – 17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,2 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 50,0 x 55,6 mm
Tỉ số nén 9,3 : 1
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,7l/100 km
Mô-men cực đại 8,70 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Đạp chân/Điện
Khối lượng xe: 102kg (vành đúc), 99kg (vành nan) Khoảng cách trục bánh xe: 1.227mm
Dài x Rộng x Cao: 1.919mm x 709mm x 1.080mm, Làm mát bằng không khí
Độ cao yên: 760mm, Khoảng sáng gầm xe: 135mm,  Dung tích bình xăng: 4 lít
Kích cỡ lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P Sau: 80/90 – 17 M/C 50P,  Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực.
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực,  Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh,
Dung tích xy-lanh: 109,1cm3. Tỉ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 6,56 kW / 7.500 vòng/phút, Mô-men cực đại: 8,77 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt, Hộp số, 4 số tròn,
Đường kính x hành trình pít-tông: 50 mm x 55,6 mm,

Sản phẩm này chưa có phụ kiện đi kèm