Khuyến mãi
0837 699 000
0 VND
CB150R Đen bạc
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân  125kg
Dài x Rộng x Cao 1,973mm x 822mm x 1,053mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,296mm
Độ cao yên 795mm
Khoảng sáng gầm xe 139mm
Dung tích bình xăng 8,5L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 110/70R17M/C54H
Sau: 150/60R17M/C 54H
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, 1xy-lanh , làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149.2cm³
Tỉ số nén 11.3:1
Công suất tối đa 12 kW/9.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,6 Nm/8.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả: 1,3 lítSau khi rã máy: 1,5 lít
Hệ thống truyền động  6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
CB150R  Đỏ đen bạc
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân  125kg
Dài x Rộng x Cao 1,973mm x 822mm x 1,053mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,296mm
Độ cao yên 795mm
Khoảng sáng gầm xe 139mm
Dung tích bình xăng 8,5L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 110/70R17M/C54H
Sau: 150/60R17M/C 54H
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, 1xy-lanh , làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 149.2cm³
Tỉ số nén 11.3:1
Công suất tối đa 12 kW/9.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,6 Nm/8.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả: 1,3 lít

Sau khi rã máy: 1,5 lít

Hệ thống truyền động  6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Rebel 300 ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 170 kg
Dài x Rộng x Cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm
Độ cao yên 690mm
Khoảng sáng gầm xe 149mm
Dung tích bình xăng 11.2L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 130/90-16
Sau: 150/80-16
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc
Đường kính x hành trình pít-tông 76mm x 63mm
Tỉ số nén 10.7:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô-men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt
1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Rebel 300 ĐEN ĐỎ
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 170 kg
Dài x Rộng x Cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm
Độ cao yên 690mm
Khoảng sáng gầm xe 149mm
Dung tích bình xăng 11.2L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 130/90-16
Sau: 150/80-16
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc
Đường kính x hành trình pít-tông 76mm x 63mm
Tỉ số nén 10.7:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô-men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt
1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
Rebel 300 XANH ĐEN
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 170 kg
Dài x Rộng x Cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm
Độ cao yên 690mm
Khoảng sáng gầm xe 149mm
Dung tích bình xăng 11.2L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 130/90-16
Sau: 150/80-16
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc
Đường kính x hành trình pít-tông 76mm x 63mm
Tỉ số nén 10.7:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô-men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt
1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
SH125CC BẠC ĐEN ABS
Xem 360 độ
Khối lượng: SH 125i 150i CBS: 135kg
SH 125i 150i ABS: 136kg
Dài x Rộng x Cao: 2.026mm x 740mm x 1.158mm
Khoảng cách trục bánh xe: 1.340mm
Độ cao yên: 799mm
Khoảng sáng gầm xe: 146mm
Thể tích bình xăng: 7,5 lít
Kích cỡ lốp Trước: 100/80 – 16 M/C 50P
Sau: 120/80 – 16 M/C 60P
Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ: PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Thể tích xy-lanh: 124,9cm³ (SH 125i)
153cm³ (SH 150i)
Đường kính x hành trình pít-tông: 52,4mm x 57,9mm (SH125i)
58mm x 57,9mm (SH150i)
Tỉ số nén: 11:1 (SH 125i)
10,6:1 (SH 150i)
Công suất tối đa: 9,1kW/8750 vòng/phút (SH 125i)
10,8kW/7550 vòng/phút (SH 150i)
Mô-men cực đại: 11,6N.m/6500 vòng/phút (SH 125i)
13,9N.m/6500 vòng/phút (SH 150i)
Dung tích nhớt máy: 0,9 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số: Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động: Điện

 

0 VND
LEAD125cc  Đen
Xem 360 độ
Thông số kỹ thuật xe Honda Lead 
Khối lượng bản thân 112 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 138mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J – Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén 11:1
Công suất tối đa 7,90 kW/7500 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã mãy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
LEAD125cc Đỏ Đen
Xem 360 độ
Thông số kỹ thuật xe Honda Lead 
Khối lượng bản thân 112 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 138mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J – Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén 11:1
Công suất tối đa 7,90 kW/7500 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã mãy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện
0 VND
LEAD125 Đỏ Nâu
Xem 360 độ
Thông số kỹ thuật xe Honda Lead 
Khối lượng bản thân 112 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 138mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J – Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén 11:1
Công suất tối đa 7,90 kW/7500 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã mãy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện